怕老婆

pà lǎo pó phạ lão bà

Hán Việt: phạ lão bà · Pinyin: pà lǎo pó

Tổng quan

sợ vợ | bị vợ kiểm soát

Cấu tạo: (phạ) + (lão) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ vợ | bị vợ kiểm soát

Eng

  • CC-CEDICT henpecked|to be under one's wife's thumb
  • Cihui henpecked; to be under one's wife's thumb