怕見人 phạ kiến nhân Hán Việt: phạ kiến nhân Tổng quan Cấu tạo: 怕 (phạ) + 見 (kiến) + 人 (nhân)Hán Việtphạ kiến nhânCấu tạo怕 + 見 + 人 · phạ + kiến + nhân nghĩa thành phần: phạ + kiến + nhân Nghĩa EngCihui 怕見人 à jiànrén v.p. be afraid of seeing people; be bashful