怕風怯雨

pà fēng qiè yǔ phạ phong khiếp vũ

Hán Việt: phạ phong khiếp vũ · Pinyin: pà fēng qiè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phạ) + (phong) + (khiếp) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怯:害怕。形容人害怕艰难困苦,娇气十足。
  • Tân Hoa Tự Điển 怯害怕。形容人害怕艰难困苦,娇气十足。