怖鴿獲安

bù gē huò ān phố cáp hoạch an

Hán Việt: phố cáp hoạch an · Pinyin: bù gē huò ān

Tổng quan

Cấu tạo: (phố) + 鴿 (cáp) + (hoạch) + (an)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怖;惶惧。比喻走投无路的人又获得了安身之地。