怛怛羅

đát đát la

Hán Việt: đát đát la

Tổng quan

(雜語)譯曰雞聲。玄應音義二曰:「呾呾羅,是雞聲也。」慧琳音義二十六曰:「呾呾羅,由聲得名。」☸

Cấu tạo: 怛 (đát) + 怛 (đát) + 罗 (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)譯曰雞聲。玄應音義二曰:「呾呾羅,是雞聲也。」慧琳音義二十六曰:「呾呾羅,由聲得名。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

怛羅夜耶 · 怛罗斯之战 · 怛怛 · 怛罗斯战役