怜悯心 liên mẫn tâm Hán Việt: liên mẫn tâm Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 憫 (mẫn) + 心 (tâm)Hán Việtliên mẫn tâmCấu tạo憐 + 憫 + 心 · liên + mẫn + tâm nghĩa thành phần: liên + mẫn + tâm Nghĩa ViệtBiên soạn 憐憫心 iánmǐnxīn n. sympathyEngCihui 憐憫心 iánmǐnxīn n. sympathy Từ liên quan Gần nghĩa怜悯地 · 怜悯的 · 怜悯