憐我憐卿

lián wǒ lián qīng liên ngã liên khanh

Hán Việt: liên ngã liên khanh · Pinyin: lián wǒ lián qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (ngã) + (liên) + (khanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指彼此相爱怜。多指情人或夫妻之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓彼此相爱怜。多指情人或夫妻之间。