思人樹 sī rén shù · tư nhân thụ Hán Việt: tư nhân thụ · Pinyin: sī rén shù Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 人 (nhân) + 樹 (thụ)Pinyinsī rén shùHán Việttư nhân thụCấu tạo思 + 人 + 樹 · tư + nhân + thụ nghĩa thành phần: tư + nhân + thụ