思子宮

sī zi gōngtư tử cung

Hán Việt: tư tử cung · Pinyin: sī zi gōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.宫名『武帝太子据以巫蛊事自杀,武帝知其冤后,作思子宫,并建归来望思之台于湖县。见《汉书.戾太子刘据传》。

Cấu tạo: 思 (tư) + 子 (tử) + 宮 (cung)

Từ liên quan

Gần nghĩa

子宮壁 · 子宫套 · 子宮托 · 子宫炎 · 子宮環 · 子宫的 · 子宮頸 · 子宮