思子臺 sī zi tái · tư tử thai Hán Việt: tư tử thai · Pinyin: sī zi tái Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 子 (tử) + 臺 (thai)Pinyinsī zi táiHán Việttư tử thaiCấu tạo思 + 子 + 臺 · tư + tử + thai nghĩa thành phần: tư + tử + thai