思子臺

sī zi táitư tử thai

Hán Việt: tư tử thai · Pinyin: sī zi tái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指汉武帝所作归来望思之台。

Cấu tạo: 思 (tư) + 子 (tử) + 臺 (thai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

思子宫 · 思子宮 · 思子蔓 · 子台