思子蔓

sī zi màntư tử mạn

Hán Việt: tư tử mạn · Pinyin: sī zi màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.悬肠草的别名。

Cấu tạo: 思 (tư) + 子 (tử) + 蔓 (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.悬肠草的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

思子台 · 思子宫 · 思子宮 · 思子臺