思密達
tư mật đạt
Hán Việt: tư mật đạt · Pinyin: sī mì dá
Tổng quan
(tiếng lóng) (dùng cuối câu để bắt chước cách nói tiếng Hàn) (từ mượn đuôi động từ tiếng Hàn "seumnida") | (hài hước) người Hàn Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (dùng cuối câu để bắt chước cách nói tiếng Hàn) (từ mượn đuôi động từ tiếng Hàn "seumnida") | (hài hước) người Hàn Quốc
Eng
- CC-CEDICT (slang) (used at the end of a sentence to mimic Korean speech) (loanword from Korean verb ending seumnida)|(jocular) a Korean
- Cihui (slang) (used at the end of a sentence to mimic Korean speech) (loanword from Korean verb ending "seumnida")/(jocular) a Korean