思已业 tư dĩ nghiệp Hán Việt: tư dĩ nghiệp Tổng quan tư dĩ nghiệp (術語)於心中分別思惟之思業而現行為言語之謂也。☸ Cấu tạo: 思 (tư) + 已 (dĩ) + 业 (nghiệp)Hán Việttư dĩ nghiệpCấu tạo思 + 已 + 业 · tư + dĩ + nghiệp nghĩa thành phần: tư + dĩ + nghiệp Nghĩa ViệtCihui tư dĩ nghiệp (術語)於心中分別思惟之思業而現行為言語之謂也。☸