思帝鄉 sī dì xiāng · tư đế hương Hán Việt: tư đế hương · Pinyin: sī dì xiāng Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 帝 (đế) + 鄉 (hương)Pinyinsī dì xiāngHán Việttư đế hươngCấu tạo思 + 帝 + 鄉 · tư + đế + hương nghĩa thành phần: tư + đế + hương