思想史

sī xiǎng shǐ tư tưởng sử

Hán Việt: tư tưởng sử · Pinyin: sī xiǎng shǐ

Tổng quan

lịch sử tư tưởng

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (sử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sử tư tưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 論述關於科學、文學以及其他各種學問思想發展的歷史。如:「中國思想史」、「政治思想史」。

Eng

  • CC-CEDICT intellectual history
  • Cihui intellectual history