思想懶漢 tư tưởng lại hán Hán Việt: tư tưởng lại hán Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 懶 (lại) + 漢 (hán)Hán Việttư tưởng lại hánCấu tạo思 + 想 + 懶 + 漢 · tư + tưởng + lại + hán nghĩa thành phần: tư + tưởng + lại + hán Nghĩa EngCihui 思想懶漢 īxiǎng lǎnhàn n. mental sluggard