思想戰 tư tưởng chiến Hán Việt: tư tưởng chiến Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 戰 (chiến)Hán Việttư tưởng chiếnCấu tạo思 + 想 + 戰 · tư + tưởng + chiến nghĩa thành phần: tư + tưởng + chiến Nghĩa EngCihui 思想戰 īxiǎngzhàn n. ideological warfare