思想戰

tư tưởng chiến

Hán Việt: tư tưởng chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (chiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.因思想衝突而引發的戰爭,如自由主義與全體主義的戰爭。 2.戰時以宣傳等手段破壞對方戰爭信念的戰術。

Eng

  • Cihui 思想戰 īxiǎngzhàn n. ideological warfare