思想武裝

tư tưởng võ trang

Hán Việt: tư tưởng võ trang

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tưởng) + (võ) + (trang)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思想武裝 īxiǎng wǔzhuāng n. <PRC> ideological armory