思想界 tư tưởng giới Hán Việt: tư tưởng giới Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 想 (tưởng) + 界 (giới)Hán Việttư tưởng giớiCấu tạo思 + 想 + 界 · tư + tưởng + giới nghĩa thành phần: tư + tưởng + giới Nghĩa EngCihui 思想界 īxiǎngjiè p.w. thinkers' circlejaJMdict world of ideas