思無邪 sī wú xié · tư vô tà Hán Việt: tư vô tà · Pinyin: sī wú xié Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 無 (vô) + 邪 (tà)Pinyinsī wú xiéHán Việttư vô tàCấu tạo思 + 無 + 邪 · tư + vô + tà nghĩa thành phần: tư + vô + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心无邪意;心归纯正。Tân Hoa Tự Điển 1.心无邪意;心归纯正。