思歸引 sī guī yǐn · tư quy dẫn Hán Việt: tư quy dẫn · Pinyin: sī guī yǐn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 歸 (quy) + 引 (dẫn)Pinyinsī guī yǐnHán Việttư quy dẫnCấu tạo思 + 歸 + 引 · tư + quy + dẫn nghĩa thành phần: tư + quy + dẫn