思歸鳥 tư quy điểu Hán Việt: tư quy điểu Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 歸 (quy) + 鳥 (điểu)Hán Việttư quy điểuCấu tạo思 + 歸 + 鳥 · tư + quy + điểu nghĩa thành phần: tư + quy + điểu Nghĩa EngCihui 思歸鳥 īguīniǎo n. goatsucker M:²zhī