思索出 tư tác xuất Hán Việt: tư tác xuất Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 索 (tác) + 出 (xuất)Hán Việttư tác xuấtTừ loạitínhCấu tạo思 + 索 + 出 · tư + tác + xuất nghĩa thành phần: tư + tác + xuất Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 suy luậnMainlandKaggle Zh-Vi puzzle outEngCihui puzzle out Từ liên quan Gần nghĩa思索者 · 思索 · 思索性的