思索出 tư tác xuất Hán Việt: tư tác xuất Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 索 (tác) + 出 (xuất)Hán Việttư tác xuấtCấu tạo思 + 索 + 出 · tư + tác + xuất nghĩa thành phần: tư + tác + xuất Nghĩa EngCihui puzzle out