思索者

tư tác giả

Hán Việt: tư tác giả

Tổng quan

người ngẫm nghĩ, người trầm tư người hay suy đoán, người đầu cơ tích trữ

Cấu tạo: (tư) + (tác) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ngẫm nghĩ, người trầm tư người hay suy đoán, người đầu cơ tích trữ