思维地图 sī wéi dì tú·tư duy địa đồ Hán Việt: tư duy địa đồ · Pinyin: sī wéi dì tú Tổng quan bản đồ tư duy Cấu tạo: 思 (tư) + 維 (duy) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Pinyinsī wéi dì túHán Việttư duy địa đồTừ loạidanhCấu tạo思 + 維 + 地 + 圖 · tư + duy + địa + đồ nghĩa thành phần: tư + duy + địa + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bản đồ tư duyGoogle Alex v6 sơ đồ tư duyEngCihui mind map Từ liên quan Gần nghĩa地图制作 · 思维作用 · 思维导图 · 思维敏捷 · 地图册 · 地图制作者 · 地图学 · 地图的