思维作用

tư duy tác dụng

Hán Việt: tư duy tác dụng

Tổng quan

sự hiểu biết, quá trình hiểu biết

Cấu tạo: 思 (tư) + 維 (duy) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư duy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi intellection

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 思维地图 · 思维导图 · 思维敏捷 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩