思维导图

sī wéi dǎo tútư duy đạo đồ

Hán Việt: tư duy đạo đồ · Pinyin: sī wéi dǎo tú

Tổng quan

sơ đồ tư duy

Cấu tạo: 思 (tư) + 維 (duy) + 導 (đạo) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ đồ tư duy

Eng

  • Cihui mind map

Từ liên quan

Gần nghĩa

思维作用 · 思维地图 · 思维敏捷 · 思维形式 · 思维/惟 · 思维方式 · 思维规律 · 思维过程