思考力

tư khảo lực

Hán Việt: tư khảo lực

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (khảo) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 思考力 īkǎolì n. thinking/reasoning ability

ja

  • JMdict ability to think