思考力 tư khảo lực Hán Việt: tư khảo lực Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 考 (khảo) + 力 (lực)Hán Việttư khảo lựcCấu tạo思 + 考 + 力 · tư + khảo + lực nghĩa thành phần: tư + khảo + lực Nghĩa EngCihui 思考力 īkǎolì n. thinking/reasoning abilityjaJMdict ability to think