思考過 sī kǎo guò · tư khảo quá Hán Việt: tư khảo quá · Pinyin: sī kǎo guò Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 考 (khảo) + 過 (quá)Pinyinsī kǎo guòHán Việttư khảo quáCấu tạo思 + 考 + 過 · tư + khảo + quá nghĩa thành phần: tư + khảo + quá