思舊丘 sī jiù qiū · tư cựu khâu Hán Việt: tư cựu khâu · Pinyin: sī jiù qiū Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 舊 (cựu) + 丘 (khâu)Pinyinsī jiù qiūHán Việttư cựu khâuCấu tạo思 + 舊 + 丘 · tư + cựu + khâu nghĩa thành phần: tư + cựu + khâu