思路
tư lộ
Hán Việt: tư lộ · Pinyin: sī lù
Tổng quan
dòng suy nghĩ | cách suy nghĩ
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng suy nghĩ | cách suy nghĩ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 思考的條理、線索。如:「思路清晰」。清.李漁《閒情偶寄.卷一.詞曲部.結構》:「作傳奇者,能以頭緒忌繁四字,刻刻關心,則思路不分,文情專一。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 思想的门径;思维的条理脉络。
- Tân Hoa Tự Điển 1.思想的门径;思维的条理脉络。
Eng
- CC-CEDICT line of thought; way of thinking
- Cihui line of thought; way of thinking