思過半 sī guò bàn · tư quá bán Hán Việt: tư quá bán · Pinyin: sī guò bàn Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 過 (quá) + 半 (bán)Pinyinsī guò bànHán Việttư quá bánCấu tạo思 + 過 + 半 · tư + quá + bán nghĩa thành phần: tư + quá + bán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓已领悟大半; 指事情已获大部解决。Tân Hoa Tự Điển 1.谓已领悟大半。 2.指事情已获大部解决。