思鱸膾 sī lú kuài · tư lư quái Hán Việt: tư lư quái · Pinyin: sī lú kuài Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 鱸 (lư) + 膾 (quái)Pinyinsī lú kuàiHán Việttư lư quáiCấu tạo思 + 鱸 + 膾 · tư + lư + quái nghĩa thành phần: tư + lư + quái