思鱸蓴 sī lú chún · tư lư thuần Hán Việt: tư lư thuần · Pinyin: sī lú chún Tổng quan Cấu tạo: 思 (tư) + 鱸 (lư) + 蓴 (thuần)Pinyinsī lú chúnHán Việttư lư thuầnCấu tạo思 + 鱸 + 蓴 · tư + lư + thuần nghĩa thành phần: tư + lư + thuần