怠工者 đãi công giả Hán Việt: đãi công giả Tổng quan người phá ngầm, người phá hoại Cấu tạo: 怠 (đãi) + 工 (công) + 者 (giả)Hán Việtđãi công giảCấu tạo怠 + 工 + 者 · đãi + công + giả nghĩa thành phần: đãi + công + giả Nghĩa ViệtCihui người phá ngầm, người phá hoại