怡聲下氣

yí shēng xià qì di thanh hạ khí

Hán Việt: di thanh hạ khí · Pinyin: yí shēng xià qì

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (thanh) + (hạ) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 柔和其聲音,低抑其氣息,以取悅他人。北齊.顏之推《顏氏家訓.勉學》:「未知養親者,欲其觀古人之先意承顏,怡聲下氣,不憚劬勞,以致甘腝。」

Eng

  • Cihui 怡聲下氣 íshēngxiàqì f.e. with a subdued and soft voice