急不擇路

jí bù zé lù cấp bất trạch lộ

Hán Việt: cấp bất trạch lộ · Pinyin: jí bù zé lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (bất) + (trạch) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 急得来不及选择道路地乱跑,形容非常紧迫。