急不擇途

jí bù zé tú cấp bất trạch đồ

Hán Việt: cấp bất trạch đồ · Pinyin: jí bù zé tú

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (bất) + (trạch) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹慌不择路。势急心慌,顾不上选择道路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹慌不择路。