急不暇擇 jí bù xiá zé · cấp bất hạ trạch Hán Việt: cấp bất hạ trạch · Pinyin: jí bù xiá zé Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 不 (bất) + 暇 (hạ) + 擇 (trạch)Pinyinjí bù xiá zéHán Việtcấp bất hạ trạchCấu tạo急 + 不 + 暇 + 擇 · cấp + bất + hạ + trạch nghĩa thành phần: cấp + bất + hạ + trạch Nghĩa EngCihui 急不暇擇 íbùxiázé f.e. be too hurried to choose carefully