急事兒 cấp sự nhi Hán Việt: cấp sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtcấp sự nhiCấu tạo急 + 事 + 兒 · cấp + sự + nhi nghĩa thành phần: cấp + sự + nhi Nghĩa EngCihui 急事兒 íshìr ►See ¹jíshì