急事緩處

cấp sự hoãn xử

Hán Việt: cấp sự hoãn xử

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (sự) + (hoãn) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 急事緩處 íshìhuǎnchù f.e. make haste slowly