急什麼 cấp thập ma Hán Việt: cấp thập ma Tổng quan gấp cái gì Cấu tạo: 急 (cấp) + 什 (thập) + 麼 (ma)Hán Việtcấp thập maCấu tạo急 + 什 + 麼 · cấp + thập + ma nghĩa thành phần: cấp + thập + ma Nghĩa ViệtCihui gấp cái gìEngCihui 急什麼 í shénme v.p. 1. What's the hurry? 2. No need to hurry.