急切地

cấp thiết địa

Hán Việt: cấp thiết địa

Tổng quan

ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước, sốt sắng, ngạo mạn, xấc xược

Cấu tạo: (cấp) + (thiết) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước, sốt sắng, ngạo mạn, xấc xược