急劇下降 cấp kịch hạ hàng Hán Việt: cấp kịch hạ hàng Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 劇 (kịch) + 下 (hạ) + 降 (hàng)Hán Việtcấp kịch hạ hàngCấu tạo急 + 劇 + 下 + 降 · cấp + kịch + hạ + hàng nghĩa thành phần: cấp + kịch + hạ + hàng Nghĩa EngCihui go inspin