急劇除阻 cấp kịch trừ trở Hán Việt: cấp kịch trừ trở Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 劇 (kịch) + 除 (trừ) + 阻 (trở)Hán Việtcấp kịch trừ trởCấu tạo急 + 劇 + 除 + 阻 · cấp + kịch + trừ + trở nghĩa thành phần: cấp + kịch + trừ + trở Nghĩa EngCihui 急劇除阻 íjù chúzǔ n. <lg.> sharp release