急勁兒 cấp kính nhi Hán Việt: cấp kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtcấp kính nhiCấu tạo急 + 勁 + 兒 · cấp + kính + nhi nghĩa thành phần: cấp + kính + nhi Nghĩa EngCihui 急勁兒 íjìnr n. <coll.> anxiety