急口令

jí kǒu lìng cấp khẩu lệnh

Hán Việt: cấp khẩu lệnh · Pinyin: jí kǒu lìng

Tổng quan

方 vè nói nhịu。繞口令。

Cấu tạo: (cấp) + (khẩu) + (lệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 vè nói nhịu。繞口令。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種語言遊戲。將拗口易混同的字編組成句,要求一口氣急速唸完,故稱為「急口令」。《金瓶梅》第六○回:「我在下一個字也不識,行個急口令兒罷!」也稱為「繞口令」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉绕口令。

Eng

  • Cihui 急口令 íkǒulìng n. <topo.> tongue-twister