急吏緩民 jí lì huǎn mín · cấp lại hoãn dân Hán Việt: cấp lại hoãn dân · Pinyin: jí lì huǎn mín Tổng quan Cấu tạo: 急 (cấp) + 吏 (lại) + 緩 (hoãn) + 民 (dân)Pinyinjí lì huǎn mínHán Việtcấp lại hoãn dânCấu tạo急 + 吏 + 緩 + 民 · cấp + lại + hoãn + dân nghĩa thành phần: cấp + lại + hoãn + dân