急吏緩民

jí lì huǎn mín cấp lại hoãn dân

Hán Việt: cấp lại hoãn dân · Pinyin: jí lì huǎn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (cấp) + (lại) + (hoãn) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对官员严格,对百姓宽和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对官员严格,对百姓宽和。